bội chi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng chi tiêu vượt quá thu nhập, đặc biệt trong ngân sách nhà nước: "Bội chi" là thuật ngữ kinh tế - tài chính dùng để chỉ sự thiếu hụt ngân sách khi tổng chi tiêu của một quốc gia, địa phương hoặc một kế hoạch tài chính vượt quá tổng thu nhập trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một năm tài chính).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngân sách nhà nước năm nay dự kiến có mức bội chi 4% GDP. (Kế hoạch tài chính quốc gia năm nay dự tính tình trạng chi tiêu vượt thu tương đương 4% tổng sản phẩm quốc nội.)
- Bội chi ngân sách kéo dài có thể dẫn đến lạm phát và nợ công tăng cao. (Tình trạng chi tiêu vượt quá thu nhập ngân sách trong thời gian dài có khả năng gây ra sự mất giá tiền tệ và gia tăng khoản nợ của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bội chi ngân sách": Cụm từ đầy đủ và chính xác nhất, thường được sử dụng trong văn bản chính thức, báo cáo kinh tế.
- Quốc hội thảo luận về biện pháp xử lý bội chi ngân sách. (Cơ quan lập pháp trao đổi về cách thức giải quyết tình trạng thiếu hụt ngân sách nhà nước.)
"Kiểm soát bội chi": Chỉ hành động quản lý, hạn chế mức độ chi tiêu vượt thu.
- Chính phủ đặt mục tiêu kiểm soát bội chi dưới 3.5% GDP. (Cơ quan hành pháp đưa ra mục đích hạn chế mức thiếu hụt ngân sách thấp hơn 3.5% tổng sản phẩm quốc nội.)
Biến thể và từ gần giống
Thâm hụt ngân sách (n): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ tình trạng "bội chi", thường dùng trong văn phong trang trọng, học thuật.
- Thâm hụt ngân sách là một thách thức lớn đối với nền kinh tế. (Tình trạng chi tiêu vượt thu là một khó khăn đáng kể đối với hệ thống kinh tế.)
Cân đối thu chi (n): Cụm từ chỉ trạng thái lý tưởng khi thu nhập và chi tiêu cân bằng, trái nghĩa với "bội chi".
- Mục tiêu cuối cùng là đạt được cân đối thu chi ngân sách. (Mục đích tối hậu là đạt được sự cân bằng giữa khoản thu và khoản chi trong ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
- Thâm hụt ngân sách: Tình trạng thiếu hụt, khoản chênh lệch âm giữa thu và chi ngân sách.
- Vượt chi: Cách nói ngắn gọn, nhấn mạnh vào hành động chi vượt mức (thường dùng trong phạm vi hẹp hơn).
Từ trái nghĩa
- Bội thu: Tình trạng thu nhập vượt quá chi tiêu, ngân sách có dư.
- Năm nay ngân sách địa phương đạt bội thu. (Năm nay kế hoạch tài chính của địa phương có khoản thu lớn hơn chi.)
- Cân bằng ngân sách: Trạng thái thu và chi bằng nhau.
Lưu ý sử dụng
- "Bội chi" chủ yếu là thuật ngữ chuyên ngành, được sử dụng phổ biến trong các bối cảnh kinh tế vĩ mô, tài chính công, báo cáo ngân sách nhà nước. Từ này ít khi được dùng để nói về tình trạng chi tiêu cá nhân vượt quá thu nhập (trong trường hợp đó thường dùng "chi tiêu vượt mức", "nợ nần").